字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

浮躁

fúzào

nóng vội; nôn nóng, thiếu bình tĩnh

Gặp trong câu

材料说他研究历史时很浮躁。

cáiliào shuō tā yánjiū lìshǐ shí hěn fúzào

Tài liệu nói khi nghiên cứu lịch sử, anh ấy khá nóng vội.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.