字舟Zizhou
躁
Học chữ · Cấp 7-9

躁

PinyinzàoHán Việttáo

nóng nảy; dễ cáu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 暴躁, 烦躁, 浮躁. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

20 nétBộ 足Cấp 7-94 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 躁

4 từ
暴躁bàozàonóng nảy; dễ cáu
烦躁fánzàobồn chồn
浮躁fúzàohay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
焦躁jiāozàobồn chồn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 足 · 20 nét

足Bộ thủBộ số 157 trong hệ tra cứu Unicode.
躁Số nét20 nét.