字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

斧子

fǔzi

rìu

Gặp trong câu

这把斧子很重。

zhè bǎ fǔzi hěn chóng

Cái rìu này rất nặng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.