字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

附加

fùjiā

bổ sung

Gặp trong câu

这份工作合同还附加了几个条件。

zhè fèn gōngzuò hétóng hái fùjiā le jǐ gè tiáojiàn

Bản hợp đồng lao động này còn kèm thêm mấy điều kiện.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.