字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

改版

gǎibǎn

sửa đổi phiên bản hiện tại

Gặp trong câu

这个网站改版以后,页面清楚多了。

zhège wǎngzhàn gǎibǎn yǐhòu yè miàn qīngchu duō le

Sau khi trang web này đổi giao diện, trang rõ ràng hơn nhiều.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.