字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

概论

gàilùn

đại cương; khái luận

Gặp trong câu

这本经济学概论讲得很清楚,适合初学者。

zhè běn jīngjì xué gàilùn jiǎng de hěn qīngchu shìhé chū xuézhě

Cuốn kinh tế học đại cương này trình bày rất rõ ràng, phù hợp với người mới học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.