字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缸

gāng

chum

Gặp trong câu

院子里有一口大水缸。

yuànzi lǐ yǒu yī kǒu dà shuǐ gāng

Trong sân có một cái chum nước lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.