字舟Zizhou
缸
Học chữ · Cấp 7-9

缸

PinyingāngHán Việthang / cang
Danh từ

chum

9 nétBộ 缶Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 缸 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 缶 · 9 nét

缶Bộ thủBộ số 121 trong hệ tra cứu Unicode.
缸Số nét9 nét.