字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

港

gǎng

bến cảng

Gặp trong câu

船明天早上就要离港了。

chuán míngtiān zǎoshang jiù yào lí gǎng le

Sáng mai tàu sẽ rời cảng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.