Từ vựng · HSK 7–9搞笑
gǎoxiào
chọc cười
Gặp trong câu
这个电影很搞笑,我们笑了一晚上。 zhège diànyǐng hěn gǎoxiào wǒmen xiào le yī wǎnshang
Bộ phim này rất hài, chúng tôi cười cả tối.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.