字舟Zizhou
笑
Học chữ · Cấp 1

笑

PinyinxiàoHán Việttiếu
Động từ

cười; mỉm cười

10 nétBộ 竹Cấp 1Viết cấp 122 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 笑 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 笑

11 từ
开玩笑kāi wánxiàođùa; nói đùa
笑话xiàohuacười nhạo; chế giễu
笑话儿xiàohuarchuyện cười; trò đùa
微笑wēixiàocười
笑脸xiàoliǎnkhuôn mặt cười
笑容xiàoróngnụ cười
笑声xiàoshēngtiếng cười
嘲笑cháoxiàochế nhạo
耻笑chǐxiàochế nhạo ai
搞笑gǎoxiàochọc cười
好笑hǎoxiàobuồn cười; vui nhộn; lố bịch
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 竹 · 10 nét

竹Bộ thủBộ số 118 trong hệ tra cứu Unicode.
笑Số nét10 nét.