字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

戈壁

gēbì

Hoang mạc Gobi

Gặp trong câu

车行驶在大片的戈壁上。

chē xíngshǐ zài dàpiàn de gēbì shàng

Xe chạy trên vùng hoang mạc Gobi rộng lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.