字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

歌谣

gēyáo

dân ca; bài hát dân gian

Gặp trong câu

孩子们正在学唱当地歌谣。

háizi men zhèngzài xué chàng dāngdì gēyáo

Bọn trẻ đang học hát dân ca địa phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.