字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

格式

géshi

định dạng; thể thức; khuôn mẫu

Gặp trong câu

请按照这个格式填写表格。

qǐng ànzhào zhège géshi tiánxiě biǎogé

Hãy điền bảng theo đúng định dạng này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.