Từ vựng · HSK 7–9耕耘
gēngyún
cày cấy; miệt mài vun trồng
Gặp trong câu
老师很多年都在教学领域耕耘。 lǎoshī hěn duō nián dōu zài jiàoxué lǐngyù gēngyún
Giáo viên nhiều năm miệt mài trong lĩnh vực giảng dạy.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.