字舟Zizhou
耕
Học chữ · Cấp 7-9

耕

PinyingēngHán Việtcanh

cày · cày cấy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 耕地. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 耒Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 耕

1 từ
耕地gēngdìđất canh tác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 耒 · 10 nét

耒Bộ thủBộ số 127 trong hệ tra cứu Unicode.
耕Số nét10 nét.