字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

供

gōng

cung cấp; để cho dùng

Gặp trong câu

这里的免费网络供游客使用。

zhèlǐ de miǎnfèi wǎngluò gōng yóukè shǐyòng

Mạng miễn phí ở đây dành cho du khách sử dụng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.