字舟Zizhou
供
Học chữ · Cấp 4

供

PinyingōngHán Việtcung / cúng
Động từ

cung cấp; cung ứng

8 nétBộ 人Cấp 48 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 供 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: gòng — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 供

7 từ
供应gōngyìngcung cấp
提供tígōngđề nghị
供给gōngjǐcung cấp
供暖gōngnuǎncung cấp hệ thống sưởi
供求gōngqiúcung và cầu
供奉gòngfèngcúng tế
供不应求gōngbúyìngqiúcung không đáp ứng cầu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 8 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
供Số nét8 nét.