字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

攻势

gōngshì

tấn công

Gặp trong câu

球队发动了猛烈的攻势。

qiúduì fādòng le měngliè de gōngshì

Đội bóng tung ra đợt tấn công dồn dập.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.