字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公用

gōngyòng

công cộng

Gặp trong câu

这台电脑是办公室的公用设备。

zhè tái diànnǎo shì bàngōngshì de gōngyòng shèbèi

Chiếc máy tính này là thiết bị dùng chung của văn phòng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.