字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

勾结

gōujié

cấu kết

Gặp trong câu

他们互相勾结,骗了很多人。

tāmen hùxiāng gōujié piàn le hěn duō rén

Bọn họ cấu kết với nhau, lừa rất nhiều người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.