Từ vựng · HSK 7–9勾勒
gōulè
vẽ phác thảo
Gặp trong câu
画家只用几笔,就勾勒出了山的样子。 huàjiā zhǐ yòng jǐ bǐ jiù gōulè chū le shān de yàngzi
Họa sĩ chỉ vài nét đã phác ra hình dáng ngọn núi.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.