字舟Zizhou
勒
Học chữ · Cấp 7-9

勒

PinyinlēiHán Việtlặc
Động từ

buộc chặt

11 nétBộ 力Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 勒 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: lè — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 力 · 11 nét

力Bộ thủBộ số 19 trong hệ tra cứu Unicode.
勒Số nét11 nét.