字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

股份

gǔfèn

cổ phần

Gặp trong câu

他在公司有百分之十的股份。

tā zài gōngsī yǒu bǎi fēn zhī shí de gǔfèn

Anh ấy có mười phần trăm cổ phần trong công ty.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.