字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

棺材

guāncai

quan tài

Gặp trong câu

这口棺材已经有两千多年的历史了。

zhè kǒu guāncai yǐjīng yǒu liǎng qiān duō nián de lìshǐ le

Cỗ quan tài này đã có lịch sử hơn hai nghìn năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.