guàngài
zhèlǐ yòng hé shuǐ guàngài nóngtián
Ở đây dùng nước sông để tưới ruộng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.