字舟Zizhou
溉
Học chữ · Cấp 7-9

溉

PinyingàiHán Việtkhái

tưới tiêu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 灌溉. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 溉

1 từ
灌溉guàngàitưới tiêu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 12 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
溉Số nét12 nét.