字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

光芒

guāngmáng

tia sáng

Gặp trong câu

清晨,太阳的光芒照在海面上。

qīngchén tàiyáng de guāngmáng zhào zài hǎimiàn shàng

Sáng sớm, ánh mặt trời rọi xuống mặt biển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.