字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鬼

guǐ

linh hồn; ma; quỷ

Gặp trong câu

小时候我很怕听鬼故事。

xiǎoshíhou wǒ hěn pà tīng guǐ gùshi

Hồi nhỏ tôi rất sợ nghe truyện ma.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.