字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

诡计

guǐjì

mưu mẹo

Gặp trong câu

他用诡计骗了朋友。

tā yòng guǐjì piàn le péngyou

Anh ta dùng mưu mẹo để lừa bạn bè.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.