字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

国有

guóyǒu

sở hữu nhà nước; quốc hữu

Gặp trong câu

这是一家国有企业。

zhè shì yī jiā guóyǒu qǐyè

Đây là một doanh nghiệp nhà nước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.