字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

海绵

hǎimián

bọt biển; hải miên

Gặp trong câu

海绵可以吸水。

hǎimián kěyǐ xī shuǐ

Miếng bọt biển có thể hút nước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.