字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

海豚

hǎitún

cá heo

Gặp trong câu

几只海豚跟在船后面游了很久。

jǐ zhī hǎitún gēn zài chuán hòumiàn yóu le hěn jiǔ

Mấy con cá heo bơi theo sau thuyền rất lâu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.