Từ vựng · HSK 7–9海湾
hǎiwān
vịnh
Gặp trong câu
这座小城就在一个安静的海湾旁边。 zhè zuò xiǎo chéng jiù zài yī gè ānjìng de hǎiwān pángbiān
Thành phố nhỏ này nằm ngay bên một vịnh biển yên tĩnh.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.