字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

海藻

hǎizǎo

rong biển; tảo biển

Gặp trong câu

海边的石头上长着海藻。

hǎi biān de shítou shàng cháng zhe hǎizǎo

Trên đá ven biển mọc rong biển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.