字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

夯实

hāngshí

củng cố vững chắc; đầm nén

Gặp trong câu

学外语,首先要夯实基础。

xué wàiyǔ shǒuxiān yào hāngshí jīchǔ

Học ngoại ngữ, trước hết phải củng cố vững chắc nền tảng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.