字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

好比

hǎobǐ

giống như; có thể so sánh với

Gặp trong câu

人生好比一场长跑,不能只看一时的快慢。

rénshēng hǎobǐ yī chǎng cháng pǎo bù néng zhǐ kàn yìshí de kuài màn

Cuộc đời giống như một cuộc chạy đường dài, không thể chỉ nhìn vào nhanh chậm nhất thời.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.