字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

好受

hǎoshòu

dễ chịu

Gặp trong câu

被朋友误会的滋味可不好受。

bèi péngyou wùhuì de zīwèi kě bù hǎoshòu

Cảm giác bị bạn bè hiểu lầm thật chẳng dễ chịu gì.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.