字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

好在

hǎozài

may mắn

Gặp trong câu

路上堵车了,好在离开会还有半小时。

lùshang dǔchē le hǎozài lí kāihuì hái yǒu bàn xiǎoshí

Trên đường bị tắc xe, may mà còn nửa tiếng nữa mới họp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.