字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

呵

hē

hà hơi; thở ra

Gặp trong câu

他往冻僵的手上呵了一口热气。

tā wǎng dòng jiāng de shǒu shàng hē le yī kǒu rè qì

Anh ấy hà một hơi ấm vào đôi tay cóng cứng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.