字舟Zizhou
呵
Học chữ · Cấp 7-9

呵

PinyinhēHán Việta / ha

quát mắng · hà hơi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 呵护. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 呵

1 từ
呵护hēhùchăm sóc; che chở; bảo vệ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 8 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
呵Số nét8 nét.