字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

荷花

héhuā

hoa sen

Gặp trong câu

湖里有荷花。

hú lǐ yǒu héhuā

Trong hồ có hoa sen.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.