字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

红扑扑

hóngpūpū

đỏ

Gặp trong câu

孩子的小脸红扑扑的,很可爱。

háizi de xiǎo liǎn hóngpūpū de hěn kě’ài

Khuôn mặt nhỏ của đứa bé đỏ hây hây, rất đáng yêu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.