字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宏伟

hóngwěi

hùng vĩ; hoành tráng

Gặp trong câu

这座建筑十分宏伟。

zhè zuò jiànzhù shífēn hóngwěi

Công trình này rất hùng vĩ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.