字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

后盾

hòudùn

chỗ dựa; hậu thuẫn

Gặp trong câu

家人永远是你最坚强的后盾。

jiārén yǒngyuǎn shì nǐ zuì jiānqiáng de hòudùn

Gia đình mãi mãi là chỗ dựa vững chắc nhất của bạn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.