字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

呼吁

hūyù

kêu gọi

Gặp trong câu

专家呼吁保护牧场。

zhuānjiā hūyù bǎohù mùchǎng

Chuyên gia kêu gọi bảo vệ đồng cỏ chăn nuôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.