字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

护

hù

bảo vệ; che chở

Gặp trong câu

她用手护住孩子。

tā yòng shǒu hù zhù háizi

Cô ấy dùng tay che chở đứa trẻ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.