字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

花瓣

huābàn

cánh hoa

Gặp trong câu

风一吹,花瓣落了一地。

fēng yī chuī huābàn luò le yī dì

Gió thổi qua, cánh hoa rơi đầy đất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.