字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

花纹

huāwén

hoa văn

Gặp trong câu

这块布上的花纹很特别。

zhè kuài bù shàng de huāwén hěn tèbié

Hoa văn trên tấm vải này rất đặc biệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.