字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缓

huǎn

làm chậm; hoãn; dịu lại

Gặp trong câu

价格上涨的速度开始缓下来。

jiàgé shàngzhǎng de sùdù kāishǐ huǎn xiàlái

Tốc độ tăng giá bắt đầu chậm lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.